menu_book
見出し語検索結果 "kê khai" (1件)
kê khai
日本語
動申告する、届け出る
Doanh nghiệp phải kê khai thuế đầy đủ và đúng hạn.
企業は税金を完全かつ期限内に申告しなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "kê khai" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kê khai" (1件)
Doanh nghiệp phải kê khai thuế đầy đủ và đúng hạn.
企業は税金を完全かつ期限内に申告しなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)